# Dấu thanh

> Trẻ luyện nhận biết sáu thanh trong tiếng, đổi dấu để tạo tiếng mới như ma, má, mà và đặt dấu thanh đúng vị trí.

Source: https://olyclass.com/library/language-g1-thanh-dieu-vi/

- Subject: Tiếng Việt
- Level: Lớp 1
- Luyện tập: 16
- Play it free on one screen (projector, TV or whiteboard): https://olyclass.com/library?play=language-g1-thanh-dieu-vi
- Copy and edit it: https://olyclass.com/library?copy=language-g1-thanh-dieu-vi
- Games it plays well in: [Bingo đồng đội](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/bingo-dong-doi/), [Lật thẻ trí nhớ](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/lat-the-tri-nho/), [Bức tranh bí ẩn](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/buc-tranh-bi-an/), [Giành ô](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/gianh-o/)

## Câu hỏi

1. Tiếng Việt có tất cả mấy thanh? (4 thanh / 5 thanh / 6 thanh / 7 thanh)
   Answer: 6 thanh
2. Tiếng không có dấu thanh thuộc thanh nào? (Thanh huyền / Thanh ngang / Thanh nặng / Thanh sắc)
   Answer: Thanh ngang
3. Dấu ngã là dấu có hình ~.
   Answer: Đúng
4. Hãy kể tên sáu thanh trong tiếng Việt.
   Answer: Ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng
5. Tiếng “bà” có thanh nào? (Thanh huyền / Thanh hỏi / Thanh nặng / Thanh sắc)
   Answer: Thanh huyền
6. Tiếng nào dưới đây có thanh hỏi? (báo / bão / bạo / bảo)
   Answer: bảo
7. Tiếng “lá” có thanh huyền.
   Answer: Sai
8. Tiếng nào dưới đây có thanh ngã? (cú / cũ / cụ / củ)
   Answer: cũ
9. Thêm dấu sắc vào tiếng “ma” ta được tiếng nào? (mà / má / mạ / mả)
   Answer: má
10. Đổi tiếng “lá” sang thanh huyền, ta được tiếng nào? (là / lã / lạ / lả)
   Answer: là
11. Thêm dấu hỏi vào tiếng “co” ta được tiếng gì?
   Answer: cỏ
12. Đổi tiếng “cả” sang thanh sắc, ta được tiếng nào? (cà / cá / cã / cạ)
   Answer: cá
13. Trong tiếng “mẹ”, dấu nặng được đặt ở đâu? (Dưới chữ e / Dưới chữ m / Trên chữ e / Trên chữ m)
   Answer: Dưới chữ e
14. Dấu thanh được đặt trên hoặc dưới chữ cái chỉ âm chính của tiếng.
   Answer: Đúng
15. Trong tiếng “bàn”, dấu huyền được đặt ở đâu? (Dưới chữ a / Trên chữ a / Trên chữ b / Trên chữ n)
   Answer: Trên chữ a
16. Trong tiếng “thỏ”, dấu hỏi đặt trên chữ nào?
   Answer: Chữ o
