# Câu kể, câu hỏi, câu cảm, câu khiến

> Học sinh luyện nhận biết và phân loại câu kể, câu hỏi, câu cảm, câu khiến, đồng thời dùng đúng dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than.

Source: https://olyclass.com/library/language-g3-cau-ke-hoi-vi/

- Subject: Tiếng Việt
- Level: Lớp 3
- Luyện tập: 16
- Play it free on one screen (projector, TV or whiteboard): https://olyclass.com/library?play=language-g3-cau-ke-hoi-vi
- Copy and edit it: https://olyclass.com/library?copy=language-g3-cau-ke-hoi-vi
- Games it plays well in: [Sút phạt đền](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/sut-phat-den/), [Câu cá](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/cau-ca/), [Máy gắp thú](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/may-gap-thu/), [Thả bóng may mắn](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/tha-bong-may-man/)

## Câu hỏi

1. Câu nào là câu kể? (Bạn đang đọc gì thế? / Em đang đọc truyện. / Hãy đọc truyện đi. / Ôi, truyện hay quá!)
   Answer: Em đang đọc truyện.
2. Cuối câu kể thường có dấu gì? (Dấu chấm / Dấu chấm hỏi / Dấu chấm than / Dấu phẩy)
   Answer: Dấu chấm
3. Câu "Trời hôm nay nắng đẹp." là câu kể.
   Answer: Đúng
4. Câu nào là câu hỏi? (Bạn hãy học bài đi. / Bạn học giỏi quá! / Bạn học lớp mấy? / Tớ học lớp Ba.)
   Answer: Bạn học lớp mấy?
5. Cuối câu hỏi thường dùng dấu gì? (Dấu chấm / Dấu chấm hỏi / Dấu chấm than / Dấu hai chấm)
   Answer: Dấu chấm hỏi
6. Từ nào thường dùng để hỏi trong câu "Bạn đi học bằng gì?" (Bạn / bằng / gì / đi)
   Answer: gì
7. Câu "Mẹ đi chợ chưa?" cần kết thúc bằng dấu chấm.
   Answer: Sai
8. Câu nào là câu cảm? (Bông hoa màu đỏ. / Bông hoa này của ai? / Bông hoa đẹp quá! / Hãy tưới bông hoa đi.)
   Answer: Bông hoa đẹp quá!
9. Câu cảm thường bộc lộ điều gì? (Cảm xúc của người nói / Lời yêu cầu, đề nghị / Một câu hỏi cần trả lời / Việc kể lại sự việc)
   Answer: Cảm xúc của người nói
10. Điền dấu câu phù hợp: "Chà, cảnh đẹp quá_"
   Answer: Dấu chấm than (!)
11. Câu nào là câu khiến? (Hãy giữ gìn sách vở cẩn thận. / Sách vở của bạn đâu? / Sách vở của em còn mới. / Sách vở đẹp quá!)
   Answer: Hãy giữ gìn sách vở cẩn thận.
12. Từ "đừng" thường dùng trong câu khiến để ngăn cản.
   Answer: Đúng
13. Điền từ vào chỗ trống: "___ xả rác ra sân trường!" (Hãy / Rất / Đã / Đừng)
   Answer: Đừng
14. Câu "Chớ chạy nhảy trong lớp học." thuộc kiểu câu nào?
   Answer: Câu khiến
15. Câu nào dưới đây là câu hỏi? (Bạn buồn lắm. / Bạn buồn quá đi! / Bạn đừng buồn nữa. / Sao bạn buồn thế?)
   Answer: Sao bạn buồn thế?
16. Chuyển câu kể "Bạn đóng cửa." thành câu khiến bằng từ "hãy".
   Answer: Bạn hãy đóng cửa lại. (hoặc Hãy đóng cửa lại.)
