# Liên kết câu: lặp, thế, nối

> Học sinh luyện nhận biết và phân biệt các cách liên kết câu bằng phép lặp, phép thay thế và từ ngữ nối như tuy nhiên, vì vậy, ngoài ra.

Source: https://olyclass.com/library/language-g5-lien-ket-vi/

- Subject: Tiếng Việt
- Level: Lớp 5
- Luyện tập: 16
- Play it free on one screen (projector, TV or whiteboard): https://olyclass.com/library?play=language-g5-lien-ket-vi
- Copy and edit it: https://olyclass.com/library?copy=language-g5-lien-ket-vi
- Games it plays well in: [Ô thử thách](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/o-thu-thach/), [Leo tháp sao](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/leo-thap-sao/), [Rung chuông](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/rung-chuong/), [Nước dâng](https://olyclass.com/vi/tro-choi-lop-hoc/nuoc-dang/)

## Câu hỏi

1. Phép lặp từ ngữ là cách liên kết câu bằng việc làm gì? (Bỏ hết từ ngữ ở câu trước / Dùng dấu chấm than cuối câu / Dùng từ ngữ trái nghĩa với câu trước / Lặp lại từ ngữ đã có ở câu trước)
   Answer: Lặp lại từ ngữ đã có ở câu trước
2. Cặp câu nào liên kết với nhau bằng phép lặp từ ngữ? (Chim hót líu lo. Cả vườn rộn ràng. / Hoa nở rực rỡ. Hoa thơm khắp vườn. / Nam đá bóng. Cậu ấy chơi rất hay. / Trời mưa. Tuy nhiên, em vẫn đi học.)
   Answer: Hoa nở rực rỡ. Hoa thơm khắp vườn.
3. Lặp từ ngữ một cách hợp lí giúp các câu gắn kết với nhau.
   Answer: Đúng
4. Phép thay thế từ ngữ dùng gì để thay cho từ ngữ đã nói ở câu trước? (Chỉ dùng dấu phẩy / Chỉ dùng số từ / Từ ngữ trái nghĩa / Đại từ hoặc từ ngữ đồng nghĩa)
   Answer: Đại từ hoặc từ ngữ đồng nghĩa
5. Điền từ thay cho "Lan": "Lan rất chăm học. ... luôn đạt điểm cao." (Bạn ấy / Chăm học / Tuy nhiên / Điểm cao)
   Answer: Bạn ấy
6. Trong câu "Nam đá bóng. Cậu ấy chơi rất hay", từ "cậu ấy" thay thế cho "Nam".
   Answer: Đúng
7. Thay "Cô giáo" bằng đại từ bắt đầu bằng "Cô": "Cô giáo vào lớp. ... mỉm cười chào cả lớp."
   Answer: Cô ấy
8. Chọn từ nối thích hợp: "Trời mưa to. ..., chúng em vẫn đến lớp đúng giờ." (Cho nên / Ngoài ra / Tuy nhiên / Vì vậy)
   Answer: Tuy nhiên
9. Chọn từ nối thích hợp: "Bạn Nam bị ốm. ..., bạn ấy nghỉ học hôm nay." (Ngoài ra / Nhưng / Tuy nhiên / Vì vậy)
   Answer: Vì vậy
10. Từ "ngoài ra" thường dùng để nối câu với ý nào? (Ý bổ sung thêm / Ý chỉ kết thúc / Ý chỉ nguyên nhân / Ý đối lập)
   Answer: Ý bổ sung thêm
11. "Vì vậy" là từ nối dùng để chỉ ý đối lập giữa hai câu.
   Answer: Sai
12. Điền từ nối hai tiếng, bắt đầu bằng "Ngoài": "Hà học giỏi toán. ..., bạn còn hát hay."
   Answer: Ngoài ra
13. "Em yêu quê hương. Quê hương có dòng sông hiền hòa." Cách liên kết nào được dùng? (Dùng từ ngữ nối / Không có liên kết / Lặp từ ngữ / Thay thế từ ngữ)
   Answer: Lặp từ ngữ
14. "Mèo con ngủ say. Nó cuộn tròn bên bếp." Cách liên kết nào được dùng? (Dùng từ ngữ nối / Không có liên kết / Lặp từ ngữ / Thay thế từ ngữ)
   Answer: Thay thế từ ngữ
15. "Bài toán khó. Tuy nhiên, Minh vẫn giải được." Cách liên kết nào được dùng? (Dùng từ ngữ nối / Lặp từ ngữ / Thay bằng từ đồng nghĩa / Thay thế bằng đại từ)
   Answer: Dùng từ ngữ nối
16. Từ nào ở câu sau thay cho "Cây bàng trước sân": "Cây bàng trước sân rất to. Nó tỏa bóng mát."
   Answer: Nó
