# Từ đơn, từ phức

> từ đơn; từ ghép; từ láy

Source: https://olyclass.com/library/language-g6-tu-don-phuc-vi/

- Subject: Tiếng Việt
- Level: Lớp 6
- Luyện tập: 16
- Play it free on one screen (projector, TV or whiteboard): https://olyclass.com/library?play=language-g6-tu-don-phuc-vi
- Copy and edit it: https://olyclass.com/library?copy=language-g6-tu-don-phuc-vi

## Câu hỏi

1. Từ nào sau đây là từ đơn? (bạn bè / học sinh / mưa / xinh xắn)
   Answer: mưa
2. Câu "Trời nắng to." có mấy từ đơn? (1 / 2 / 3 / 4)
   Answer: 3
3. Từ đơn là từ chỉ có một tiếng.
   Answer: True
4. Dòng nào gồm toàn từ đơn? (sông núi, cây cối, hoa lá / sông, núi non, cây, hoa / sông, núi, cây cối, hoa / sông, núi, cây, hoa)
   Answer: sông, núi, cây, hoa
5. Kể một từ đơn chỉ con vật.
   Answer: Ví dụ: chó, mèo, gà, cá
6. Từ nào sau đây là từ ghép? (lấp lánh / mênh mông / sách vở / xanh xanh)
   Answer: sách vở
7. Từ ghép nào có nghĩa tổng hợp (gộp chung)? (bút chì / nhà ga / quần áo / xe đạp)
   Answer: quần áo
8. Từ "hoa hồng" là từ ghép.
   Answer: True
9. Từ nào sau đây là từ láy? (bạn bè / học hành / long lanh / lá cây)
   Answer: long lanh
10. Từ "nhỏ nhắn" là từ láy theo kiểu nào? (láy hoàn toàn / láy vần / láy âm đầu / từ ghép)
   Answer: láy âm đầu
11. Từ nào sau đây là từ láy vần? (lác đác / thơm tho / xinh xắn / đo đỏ)
   Answer: lác đác
12. Từ "đo đỏ" là từ ghép vì có hai tiếng đều có nghĩa.
   Answer: False
13. Từ nào là từ láy gợi tả âm thanh? (biển cả / mưa gió / rì rào / sóng gió)
   Answer: rì rào
14. Kể một từ ghép có tiếng "học".
   Answer: Ví dụ: học sinh, học tập, học hành
15. Kể một từ láy tả dáng vẻ hoặc âm thanh.
   Answer: Ví dụ: lung linh, róc rách, thấp thoáng
16. Trong các từ sau, từ nào là từ ghép, không phải từ láy? (lung linh / tưng bừng / tươi tắn / tươi tốt)
   Answer: tươi tốt
