# Mô phỏng tim và tuần hoàn máu

> Mô phỏng tim miễn phí: xem bốn ngăn tim và van tim hoạt động qua chu kì tim, theo dòng máu đi qua vòng tuần hoàn nhỏ và vòng tuần hoàn lớn.

Source: https://olyclass.com/vi/mo-phong/tim-va-tuan-hoan-mau/ · Updated 2026-11-03

Đây là một trái tim đang đập để cả lớp cùng quan sát trên máy chiếu, TV hoặc bảng tương tác. Bốn ngăn tim lần lượt co và giãn theo chu kì tim, bốn van tim đóng mở đúng lúc, còn các tế bào máu đi theo hai vòng tuần hoàn: từ các cơ quan về nửa phải của tim, lên phổi để chuyển thành đỏ tươi, về nửa trái của tim, rồi đi khắp cơ thể và chuyển lại thành màu xanh. Thầy cô kéo nhịp tim từ 40 đến 180 lần/phút, chọn Ngủ, Nghỉ ngơi hay Vận động, bật tiếng tim, đi từng pha của chu kì và chạm vào bất kì bộ phận nào để xem tên. Phần Đố vui hỏi cả lớp máu đi tới đâu tiếp theo.

## Cách dùng

- **Xem tim đập:** tên pha hiện ở góc trên bên trái (tâm nhĩ co, tâm thất co, giãn chung) kèm một câu giải thích. Bốn ô van tim ở bên phải chuyển màu xanh lá khi van mở.
- **Đi từng pha:** bấm nút pha trước, pha sau (hoặc phím mũi tên trái, phải) để dừng lại ở từng pha: Pha 1/3, 2/3, 3/3. Tim đứng yên để thầy cô chỉ vào từng van. Nút ¼× cho tim đập chậm lại.
- **Âm thanh:** nút loa (hoặc phím S) phát tiếng T1 trầm khi van ba lá và van hai lá đóng, và tiếng T2 ngắn hơn khi van động mạch phổi và van động mạch chủ đóng. Âm thanh tắt cho tới khi thầy cô bật lên.
- **Ống nghe:** dải hình bên phải vẽ vài nhịp gần nhất dưới dạng sóng âm, bên dưới là dải màu của các pha: vàng là pha co tâm nhĩ, đỏ là pha co tâm thất, xanh là pha giãn chung.
- **Nhịp tim và hoạt động:** Ngủ, Nghỉ ngơi, Vận động đặt nhịp tim và thể tích tâm thu điển hình; thanh trượt (hoặc phím lên, xuống) chọn nhịp bất kì từ 40 đến 180. Bảng bên phải cho biết một chu kì và từng pha kéo dài bao lâu, và lưu lượng tim.
- **Chạm vào một bộ phận:** các ngăn tim, van tim, mạch máu, phổi, các cơ quan hay vách ngăn. Bảng cho biết tên, chức năng và máu ở đó giàu hay nghèo oxygen.
- **Hai vòng tuần hoàn:** bấm Vòng tuần hoàn nhỏ hoặc Vòng tuần hoàn lớn để làm mờ phần còn lại.
- **Đố vui:** bấm Đố vui. Câu hỏi nêu một bộ phận, ví dụ "Từ tâm thất phải, máu đi tới đâu?", kèm bốn đáp án. Có câu hỏi máu trong một mạch là máu giàu hay nghèo oxygen.
- **Máy chiếu:** nút toàn màn hình ở góc trên bên phải làm mọi thứ to hơn.

## Cấu tạo tim: bốn ngăn và bốn van

Tim là một khối cơ rỗng to bằng nắm tay, được chia đôi bởi **vách ngăn**. Mỗi nửa có hai ngăn:

- **tâm nhĩ** ở trên, nhận máu từ tĩnh mạch đổ về;
- **tâm thất** ở dưới, bơm máu vào động mạch.

Nửa phải chứa **máu nghèo oxygen** từ các cơ quan về; nửa trái chứa **máu giàu oxygen** từ phổi về. Vách ngăn giữ cho hai loại máu không trộn lẫn. Mô phỏng vẽ tim nhìn từ phía trước, như khi ta đứng đối diện một người, nên nửa phải của tim nằm bên trái màn hình, giống hình trong sách giáo khoa.

Bốn **van tim** giúp máu chỉ chảy theo một chiều:

| Van | Vị trí | Mở khi |
|---|---|---|
| Van ba lá | tâm nhĩ phải → tâm thất phải | tâm thất giãn |
| Van hai lá | tâm nhĩ trái → tâm thất trái | tâm thất giãn |
| Van động mạch phổi | tâm thất phải → động mạch phổi | tâm thất co |
| Van động mạch chủ | tâm thất trái → động mạch chủ | tâm thất co |

Van ba lá và van hai lá là **van nhĩ – thất**; van động mạch phổi và van động mạch chủ là **van động mạch** (còn gọi là van bán nguyệt, mỗi van có ba lá hình bán nguyệt). Tâm thất trái có thành dày nhất vì phải đẩy máu đi khắp cơ thể.

## Chu kì tim

Mỗi lần tim đập là một **chu kì tim**. Ở nhịp 75 lần/phút, một chu kì kéo dài 60 : 75 = 0,8 s, gồm ba pha:

1. **Pha co tâm nhĩ (0,1 s):** tâm nhĩ co, đẩy nốt máu xuống tâm thất. Van nhĩ – thất mở, van động mạch đóng.
2. **Pha co tâm thất (0,3 s):** tâm thất co. Áp lực làm van nhĩ – thất đóng lại (tiếng tim thứ nhất, **T1**), rồi đẩy van động mạch mở ra, máu được tống vào động mạch phổi và động mạch chủ.
3. **Pha giãn chung (0,4 s):** cả tâm nhĩ và tâm thất cùng giãn. Van động mạch đóng lại để máu không chảy ngược về tâm thất (tiếng tim thứ hai, **T2**), van nhĩ – thất mở, máu từ tĩnh mạch chảy qua tâm nhĩ xuống tâm thất.

Trong mỗi chu kì, tâm nhĩ co 0,1 s và nghỉ 0,7 s; tâm thất co 0,3 s và nghỉ 0,5 s. Nhờ thời gian nghỉ đủ dài, tim hoạt động suốt đời mà không mỏi. Ở đầu pha co tâm thất và đầu pha giãn chung có một khoảnh khắc rất ngắn cả bốn van cùng đóng: tâm thất đang co hoặc giãn nhưng thể tích máu chưa đổi. Khi xem ở tốc độ ¼×, cả bốn ô van tim cùng chuyển xám trong khoảnh khắc đó.

Khi tim đập nhanh, mỗi chu kì ngắn lại, nhưng các pha không ngắn đi như nhau. Pha co tâm thất chỉ ngắn đi một chút (mô hình lấy theo căn bậc hai của độ dài chu kì), còn pha giãn chung bị rút ngắn nhiều nhất. Ở 150 lần/phút, một chu kì chỉ còn 0,4 s, pha co tâm thất khoảng 0,21 s và pha giãn chung chỉ khoảng 0,12 s. Vì vậy tim đập quá nhanh thì không kịp nhận đủ máu.

## Lưu lượng tim

Lượng máu tim bơm đi trong một phút là **lưu lượng tim**:

lưu lượng tim = nhịp tim × thể tích tâm thu

**Thể tích tâm thu** là lượng máu một tâm thất tống đi trong một lần co: thể tích lúc đầy (khoảng 120 mL) trừ lượng còn lại sau khi co (khoảng 50 mL), tức khoảng 70 mL. Khi nghỉ ngơi: 75 × 70 mL ≈ 5,3 L/phút, gần bằng toàn bộ lượng máu trong cơ thể người trưởng thành, mỗi phút một lần.

| Hoạt động | Nhịp tim | Thể tích tâm thu | Lưu lượng tim |
|---|---|---|---|
| Ngủ | 55 lần/phút | 65 mL | 3,6 L/phút |
| Nghỉ ngơi | 75 lần/phút | 70 mL | 5,3 L/phút |
| Vận động | 150 lần/phút | 100 mL | 15 L/phút |

Khi vận động, tim vừa đập nhanh hơn vừa co mạnh hơn, nên cơ bắp nhận được lượng máu gấp khoảng ba lần. Thanh trượt chỉ đổi nhịp tim, để học sinh thấy riêng ảnh hưởng của từng yếu tố.

## Hai vòng tuần hoàn

Trong một vòng đi khắp cơ thể, máu qua tim hai lần:

- **Vòng tuần hoàn nhỏ** (tim → phổi → tim): tâm thất phải → động mạch phổi → mao mạch phổi → tĩnh mạch phổi → tâm nhĩ trái. Ở mao mạch phổi, máu thải carbon dioxide, nhận oxygen và chuyển thành đỏ tươi.
- **Vòng tuần hoàn lớn** (tim → các cơ quan → tim): tâm thất trái → động mạch chủ → mao mạch ở các cơ quan → tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới → tâm nhĩ phải. Ở mao mạch các cơ quan, máu trao oxygen và chất dinh dưỡng cho tế bào, nhận carbon dioxide và chuyển thành đỏ thẫm (trong hình vẽ là màu xanh).

Hai điều đáng dừng lại hỏi học sinh: **động mạch phổi** là động mạch nhưng chứa máu nghèo oxygen, còn **tĩnh mạch phổi** là tĩnh mạch nhưng chứa máu giàu oxygen. Động mạch và tĩnh mạch được gọi tên theo chiều máu chảy (rời tim hay về tim), không theo lượng oxygen. Máu nghèo oxygen thật ra có màu đỏ thẫm chứ không xanh; màu xanh chỉ là quy ước trong hình vẽ.

## Gợi ý dạy trên lớp

Mô phỏng dùng được cho bài Hệ tuần hoàn ở người trong KHTN 8 (cấu tạo tim, mạch máu, vòng tuần hoàn lớn và vòng tuần hoàn nhỏ) và bài Tuần hoàn ở động vật trong Sinh học 11 (chu kì tim, nhịp tim, các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động của tim).

1. **Bắt mạch (3 phút):** cả lớp đặt hai ngón tay lên cổ tay, đếm mạch trong 15 giây rồi nhân 4. Kéo thanh trượt tới nhịp trung bình của lớp.
2. **Gọi tên các bộ phận (5 phút):** dừng mô phỏng, lần lượt chạm vào từng ngăn tim và mạch máu. Hỏi: "Vì sao thành tâm thất trái dày hơn thành tâm thất phải?"
3. **Theo một tế bào máu (5 phút):** bấm ¼×, theo một tế bào màu xanh từ tĩnh mạch chủ. "Nó chuyển đỏ ở đâu? Tiếp theo nó đi đâu?" Cho học sinh nói to từng chặng.
4. **Đi từng pha (8 phút):** bấm pha sau để qua ba pha. Ở mỗi pha, hỏi: "Van nào đang mở? Máu đang chảy theo chiều nào?" Bật âm thanh, ghép T1 và T2 với các van vừa đóng.
5. **Khi vận động (5 phút):** chuyển từ Nghỉ ngơi sang Vận động. "Nhịp tim, thể tích tâm thu và lưu lượng tim thay đổi thế nào? Pha nào bị rút ngắn nhiều nhất?"
6. **Đố vui (5 phút):** chuyển sang Đố vui, các đội lần lượt trả lời. Sau đó tạo một game ôn tập: cả lớp cùng chơi trên một màn hình theo đội, điện thoại của thầy cô làm điều khiển.

## Câu hỏi thường gặp

### Vì sao nửa phải của tim lại nằm bên trái màn hình?

Tim được vẽ nhìn từ phía trước, như khi ta đứng đối diện một người; sách giáo khoa và bác sĩ đều vẽ như vậy. Khi đó bên phải của người ấy nằm bên trái của ta. Chữ Phải và Trái dưới hình tim là hai bên của người đó.

### Tiếng tim "T1, T2" do đâu mà có?

Do van tim đóng lại. T1 (trầm, dài) là lúc van ba lá và van hai lá đóng khi tâm thất bắt đầu co; T2 (ngắn, cao hơn) là lúc van động mạch phổi và van động mạch chủ đóng khi tâm thất giãn. Mô phỏng phát hai tiếng đúng vào những lúc đó và vẽ chúng trên dải ống nghe.

### Máu nghèo oxygen có thật sự màu xanh không?

Không. Máu luôn màu đỏ: đỏ tươi khi giàu oxygen, đỏ thẫm khi nghèo oxygen. Tĩnh mạch nhìn qua da có màu xanh là do cách da tán xạ ánh sáng. Hình vẽ dùng màu xanh cho máu nghèo oxygen để dễ phân biệt, mô phỏng cũng vậy.

### Vì sao động mạch phổi lại chứa máu nghèo oxygen?

Động mạch dẫn máu rời tim, tĩnh mạch dẫn máu về tim. Động mạch phổi đưa máu nghèo oxygen từ tâm thất phải lên phổi để nhận oxygen; tĩnh mạch phổi đưa máu đã giàu oxygen về tâm nhĩ trái.

### Thời gian và thể tích trong mô phỏng có đúng không?

Đó là giá trị điển hình ở người trưởng thành khỏe mạnh: 0,8 s một chu kì ở nhịp 75 lần/phút (0,1 s + 0,3 s + 0,4 s), khoảng 70 mL mỗi lần co và khoảng 5 L/phút khi nghỉ ngơi. Mỗi người mỗi khác; vận động viên có thể tích tâm thu lớn hơn và nhịp tim lúc nghỉ chậm hơn. Các tế bào máu đi chậm hơn máu thật rất nhiều để cả lớp kịp theo dõi.

### Có cần cài đặt không, dùng trên bảng tương tác được không?

Không cần cài đặt, không cần đăng ký: mô phỏng chạy ngay trên trình duyệt và miễn phí. Trên bảng tương tác, học sinh chạm trực tiếp vào các bộ phận và các nút; trên điện thoại, bảng thông tin nằm bên dưới hình tim.

[Tạo game ôn tập](https://olyclass.com/create?subject=science&grade=8&lang=vi&topic=Tim%20và%20tuần%20hoàn%20máu:%20các%20ngăn%20tim,%20van%20tim,%20chu%20kì%20tim,%20vòng%20tuần%20hoàn%20lớn%20và%20vòng%20tuần%20hoàn%20nhỏ)

## Nguồn dữ liệu và hình ảnh

Mô hình và hình vẽ do Oly tự làm. Chu kì tim lấy theo số liệu sách giáo khoa ở nhịp 75 lần/phút (0,8 s: pha co tâm nhĩ 0,1 s, pha co tâm thất 0,3 s, pha giãn chung 0,4 s); ở nhịp khác, thời gian tâm thu thay đổi theo căn bậc hai của độ dài chu kì, theo Bazett (1920), phần còn lại là pha giãn chung. Thể tích và lưu lượng tim là giá trị điển hình ở người trưởng thành (thể tích cuối tâm trương khoảng 120 mL, cuối tâm thu khoảng 50 mL, thể tích tâm thu khoảng 70 mL, khoảng 5 L/phút khi nghỉ ngơi), theo [OpenStax Anatomy and Physiology 2e](https://openstax.org/books/anatomy-and-physiology-2e/pages/19-3-cardiac-cycle) (CC BY 4.0). Hình vẽ là mặt trước của tim đã được đơn giản hóa; âm thanh được tạo ngay trên trình duyệt.
