# Mô phỏng vòng tuần hoàn của nước

> Mô phỏng miễn phí: chỉnh nắng, gió và mùa, xem giọt nước bay hơi, ngưng tụ thành mây, rơi thành mưa hay tuyết, chảy thành sông, thấm thành nước ngầm.

Source: https://olyclass.com/vi/mo-phong/vong-tuan-hoan-cua-nuoc/ · Updated 2026-11-03

Mô phỏng này biến vòng tuần hoàn của nước thành một bức tranh sống động trên một màn hình cho cả lớp. Một vùng ven biển được cắt ra từ bầu trời xuống tới lớp đá: biển, thị trấn ven biển, hồ, rừng và ngọn núi có tuyết. Hai trăm giọt nước li ti đi khắp nơi trong đó. Mặt Trời làm nước biển bay hơi thành hơi nước không nhìn thấy được, không khí bốc lên cao và lạnh dần cho tới khi hơi nước ngưng tụ thành mây, gió đưa mây vào đất liền, mây cho mưa (hoặc tuyết trên đỉnh núi lạnh). Nước mưa chảy thành sông, thấm xuống đất, nằm lại trong lớp tuyết hoặc theo mạch nước ngầm về biển, rồi hành trình lại bắt đầu. Bảng bên cạnh đếm xem lúc này nước đang ở đâu: các con số thay đổi liên tục, nhưng tổng thì không bao giờ đổi.

## Cách dùng

- **Cho mô phỏng chạy:** bấm nút chạy (hoặc phím Space). Hơi nước bốc lên từ biển và hồ, mây lớn dần và xám lại khi đầy nước, mưa rơi, nước chảy theo dòng sông và thấm qua các lớp đất.
- **Nắng:** nắng càng gắt, nước biển càng nóng, nước bay hơi càng nhiều, mây càng nhiều. Nhiệt độ ở mặt biển và trên đỉnh núi hiện ở phía trên.
- **Gió:** khi lặng gió, mây đứng yên trên biển và mưa ngay xuống biển, đất liền khô dần. Tăng gió để đưa mây vào đất liền và lên núi.
- **Mùa:** mùa đông không khí lạnh hơn, cây rụng lá, đỉnh núi xuống dưới 0 °C nên mưa trên núi biến thành tuyết và tích tụ lại. Chuyển về mùa hè để xem tuyết tan chảy xuống sông.
- **Nhãn và các giai đoạn:** nút "Nhãn" ghi tên từng giai đoạn trên hình, kèm mũi tên. Chạm vào một nhãn hoặc bất kỳ chỗ nào trên hình (mặt biển, đám mây, dòng sông, lớp đất) để đọc giải thích và xem lúc này có bao nhiêu giọt nước đang ở giai đoạn đó. Phím mũi tên và các phím số 1 tới 9 cũng chuyển qua lại giữa các giai đoạn.
- **Theo một giọt nước:** một giọt được khoanh vòng vàng, để lại vệt đường đi, và bảng bên cạnh kể lại từng chặng: "Lên tới 1,3 km, không khí đã lạnh tới điểm sương…". Bấm "Theo giọt khác" để bắt đầu hành trình mới.
- **Nước đang ở đâu?** Biểu đồ cột đếm số giọt ở biển, trong không khí (hơi nước), trong mây, trong băng tuyết, ở sông hồ và dưới lòng đất. Tổng luôn là 200: nước không tự sinh ra cũng không mất đi, chỉ chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- **Trên máy chiếu hay bảng tương tác:** bấm nút toàn màn hình để nhãn, bảng số liệu và thanh trượt to lên cho học sinh bàn cuối.

## Các giai đoạn của vòng tuần hoàn

| Giai đoạn | Điều gì xảy ra | Xem ở đâu trên hình |
|---|---|---|
| Bay hơi | Nước ở bề mặt chuyển từ thể lỏng sang thể hơi | Hơi nước bốc lên từ biển và hồ |
| Thoát hơi nước | Cây hút nước trong đất, thoát hơi nước qua lá | Hơi nước bốc lên từ rừng |
| Ngưng tụ | Không khí bốc lên và lạnh đi, hơi nước thành giọt nước li ti: mây | Mây hình thành và lớn dần |
| Mưa (giáng thủy) | Giọt nước nhập lại, đủ nặng để rơi thành mưa hoặc tuyết | Dưới những đám mây xám |
| Băng tuyết | Tuyết trên mặt đất đóng băng nằm lại, ấm lên thì tan chảy | Đỉnh núi vào mùa đông |
| Dòng chảy | Nước chảy trên mặt đất vào sông, hồ rồi ra biển | Dòng sông, thị trấn |
| Thấm | Nước thấm vào đất | Giọt nước đi xuống lòng đất |
| Nước ngầm | Nước di chuyển chậm dưới lòng đất rồi rỉ ra | Vùng màu xanh dưới mặt đất |
| Về biển | Nước tập trung về biển (và hồ) | Giọt nước đổ ra biển |

## Khoa học trong mô phỏng

**Nhiệt độ càng cao, nước bay hơi càng nhanh.** Lượng hơi nước không khí có thể nhận phụ thuộc vào áp suất hơi bão hòa, đại lượng này tăng rất nhanh theo nhiệt độ (khoảng 6–7% cho mỗi độ). Mô phỏng dùng công thức Tetens:

e_s = 0,611 × exp(17,27 T / (T + 237,3)) kPa

nên nước ở 30 °C bay hơi nhanh gần gấp đôi nước ở 20 °C. Gió cũng làm nước bay hơi nhanh hơn vì mang không khí ẩm ra khỏi mặt nước (định luật Dalton).

**Càng lên cao không khí càng lạnh.** Trung bình cứ lên cao 1 km, nhiệt độ giảm khoảng 6,5 °C. Khi mặt biển 22 °C, đỉnh núi cao 2,5 km chỉ còn khoảng 22 − 6,5 × 2,5 ≈ 6 °C. Khối khí ẩm bốc lên còn lạnh nhanh hơn (khoảng 9,8 °C mỗi km), trong khi điểm sương của nó chỉ giảm khoảng 1,8 °C mỗi km, nên hai nhiệt độ gặp nhau khi khối khí đã lên cao khoảng 125 m cho mỗi độ chênh lệch. Trong mô phỏng độ cao đó là 1,25 km: thấp hơn thì không có mây.

**Mưa hay tuyết.** Đám mây dưới 0 °C tạo ra bông tuyết. Rơi qua lớp không khí ấm hơn, tuyết tan thành mưa; rơi xuống mặt đất đóng băng thì nằm lại thành tuyết. Vì vậy mùa đông thị trấn có mưa còn đỉnh núi phủ trắng, và sườn núi đón gió có nhiều mưa, tuyết nhất.

**Trên mặt đất.** Mưa xuống đất trống, cỏ và rừng phần lớn thấm vào đất; mưa xuống mái nhà, đường nhựa và sườn núi đá phần lớn chảy tràn. Dòng sông gom nước chảy tràn và nước tuyết tan, đổ vào hồ rồi ra biển. Nước ngầm di chuyển chậm hơn rất nhiều và rỉ ra hồ, ra biển.

## Số liệu thật

Mô phỏng chỉ có 200 giọt để cả lớp thấy được mọi nơi chứa nước. Trên Trái Đất thật, nước phân bố chênh lệch hơn nhiều:

| Nước ở đâu | Phần trăm tổng lượng nước trên Trái Đất |
|---|---|
| Biển và đại dương | 96,5% |
| Băng ở hai cực, sông băng, tuyết phủ quanh năm | 1,74% |
| Nước ngầm | 1,69% |
| Hồ | 0,013% |
| Độ ẩm trong đất | 0,001% |
| Khí quyển | 0,001% |
| Sông | 0,0002% |

Thời gian một giọt nước lưu lại mỗi nơi cũng rất khác nhau: khoảng 9 ngày trong khí quyển, vài tuần tới vài tháng trong sông, hàng năm tới hàng trăm năm trong hồ, có khi hàng nghìn năm trong các tầng nước ngầm sâu, và hàng nghìn năm trong đại dương cùng các khối băng lớn. Mô phỏng rút ngắn những chặng đó thành vài giây, và ở chế độ theo dõi, giọt nước được chọn chờ ít hơn để cả lớp kịp thấy trọn một vòng.

## Thử ngay

1. Trước khi bấm chạy, hỏi lớp: "Nước mưa từ đâu mà có?" Rồi bật "Theo một giọt nước" và cùng nghe hành trình.
2. Cho gió lặng. Bây giờ mưa rơi ở đâu? Một lúc sau dòng sông và nước ngầm thế nào?
3. Kéo thanh Nắng từ yếu tới gắt, chạm vào "Bay hơi" để đọc số giọt bay hơi mỗi phút ở từng mức.
4. Chuyển sang mùa đông và chờ. Cột nào tăng lên? Nước đó từ đâu tới? (Thời kỳ băng hà gần nhất, nhiều nước bị giữ trong băng tới mức mực nước biển thấp hơn bây giờ khoảng 120 m.)
5. Quay lại mùa hè: theo dõi nước tuyết tan từ đỉnh núi về tới biển.

## Gợi ý dạy học

Mô phỏng hợp với các bài về sự chuyển thể của nước và vòng tuần hoàn của nước (chương trình GDPT 2018):

- **Khoa học 4:** chủ đề Chất, các bài về sự chuyển thể của nước và vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên: bay hơi, ngưng tụ, mưa; vai trò của nước và bảo vệ nguồn nước.
- **KHTN 6:** sự chuyển thể của chất (nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ), liên hệ với hiện tượng tự nhiên.
- **Lịch sử và Địa lí 6:** thủy quyển, vòng tuần hoàn lớn của nước, sông, hồ và nước ngầm (tên bài có thể khác nhau đôi chút giữa các bộ sách).

1. **Dự đoán (5 phút):** "Nếu Mặt Trời nóng hơn thì mưa nhiều hơn hay ít hơn?" Cho học sinh giơ tay chọn, rồi thử ngay.
2. **Gọi tên các giai đoạn (10 phút):** tắt nhãn. Học sinh chỉ lên hình và gọi tên từng giai đoạn; chạm vào để kiểm tra.
3. **Theo một giọt nước (10 phút):** mỗi nhóm theo dõi một giọt và vẽ hành trình của nó thành sơ đồ mũi tên. So sánh: có hai giọt nào đi cùng một đường không?
4. **Đếm (5 phút):** đọc biểu đồ cột vào mùa hè và mùa đông. Nơi chứa nào thay đổi, vì sao tổng vẫn giữ nguyên?
5. **Ôn tập (10 phút):** bấm "Tạo game ôn tập" để có ngay trò chơi cả lớp chơi trên cùng màn hình, chia đội, điện thoại của thầy cô làm điều khiển.

## Câu hỏi thường gặp

### Có đúng là chỉ một lượng nước đi vòng mãi không?

Đúng. Lượng nước trên Trái Đất gần như không đổi suốt hàng tỉ năm; vòng tuần hoàn chỉ chuyển nước giữa biển, khí quyển, đất liền và băng. Bảng đếm trong mô phỏng cho thấy điều đó: các giọt chuyển từ cột này sang cột khác, nhưng tổng luôn là 200.

### Sao mô phỏng không để biển chứa 96,5% lượng nước?

Nếu 96,5% của 200 giọt nằm trong biển thì chỉ còn 7 giọt cho mây, sông, băng tuyết và nước ngầm cộng lại, cả lớp sẽ không nhìn thấy được vòng tuần hoàn. Mô phỏng giữ cho mọi nơi chứa nước đều thấy rõ, còn tỉ lệ thật có trong bảng ở trên.

### Vì sao mây chỉ hình thành trên cao?

Không khí lạnh dần khi bốc lên. Hơi nước chỉ ngưng tụ khi không khí đã lạnh tới điểm sương, tức là ở một độ cao nhất định (trong mô phỏng là 1,25 km phía trên chỗ nước bay hơi). Thấp hơn độ cao đó, hơi nước vẫn là chất khí không nhìn thấy.

### Vì sao trên núi có tuyết mà dưới thị trấn lại mưa?

Cứ lên cao 1 km, không khí lạnh đi khoảng 6,5 °C. Mùa đông, đỉnh núi dưới 0 °C còn vùng ven biển thì không, nên tuyết rơi và nằm lại trên cao, còn xuống thấp thì tan thành mưa. Bảng phía trên cho biết từ độ cao nào trở lên có tuyết.

### Có cần cài đặt hay đăng ký không?

Không. Mô phỏng chạy ngay trên trình duyệt của máy tính, bảng tương tác, máy tính bảng hay điện thoại, và miễn phí.

[Tạo game ôn tập](https://olyclass.com/create?subject=science&grade=4&lang=vi&topic=Vòng%20tuần%20hoàn%20của%20nước:%20bay%20hơi,%20thoát%20hơi%20nước,%20ngưng%20tụ,%20mưa,%20dòng%20chảy,%20thấm,%20nước%20ngầm)

## Nguồn dữ liệu và hình ảnh

Mô hình và hình vẽ: Oly. Phân bố nước trên Trái Đất: [USGS Water Science School](https://www.usgs.gov/special-topics/water-science-school/science/where-earths-water), theo Gleick (1996). Nhiệt độ không khí giảm 6,5 °C mỗi km: Khí quyển chuẩn Hoa Kỳ (1976). Áp suất hơi bão hòa: công thức Tetens (Tetens 1930, Murray 1967). Không khí bốc lên ngưng tụ ở độ cao khoảng 125 m cho mỗi độ chênh giữa nhiệt độ và điểm sương (mực ngưng tụ). Tuyết tan theo phương pháp độ-ngày. Thời gian trong mô phỏng chạy nhanh hơn rất nhiều so với tự nhiên, lượng nước không theo đúng tỉ lệ.
