Từ đồng nghĩa, trái nghĩa
từ đồng nghĩa; từ trái nghĩa; chọn từ hợp với câu
Chơi miễn phí. Các đội trả lời trên một màn hình, điện thoại của bạn là remote. Học sinh không cần thiết bị.
Câu hỏi
Từ nào đồng nghĩa với từ "chăm chỉ"?
- lười biếng
- nhút nhát
- siêng năng
- vội vàng
Xem đáp án
siêng năngTừ nào đồng nghĩa với từ "to lớn"?
- khổng lồ
- mỏng manh
- nhỏ bé
- thấp bé
Xem đáp án
khổng lồTừ nào đồng nghĩa với "mênh mông" khi nói về biển?
- bao la
- chật hẹp
- hiền hòa
- nhỏ xíu
Xem đáp án
bao laCặp từ nào dưới đây là cặp từ đồng nghĩa?
- nhanh – chậm
- sáng – tối
- trời – đất
- tổ quốc – đất nước
Xem đáp án
tổ quốc – đất nước"Siêng năng" và "cần cù" là hai từ đồng nghĩa. (Đúng hay sai?)
Xem đáp án
ĐúngTừ nào trái nghĩa với từ "hẹp"?
- chật
- ngắn
- nhỏ
- rộng
Xem đáp án
rộngTừ nào trái nghĩa với từ "dũng cảm"?
- anh hùng
- gan dạ
- hèn nhát
- kiên cường
Xem đáp án
hèn nhátCặp từ nào là cặp từ trái nghĩa?
- cao – thấp
- chết – hi sinh
- học – học tập
- đẹp – xinh
Xem đáp án
cao – thấp"Hiền lành" và "độc ác" là hai từ đồng nghĩa. (Đúng hay sai?)
Xem đáp án
SaiNêu một từ trái nghĩa với từ "hào phóng". (Trả lời miệng)
Xem đáp án
keo kiệt (hoặc bủn xỉn)Chọn từ hợp: "Em bé ngủ rất ... trong nôi."
- cao
- nhanh
- say
- to
Xem đáp án
sayChọn từ hợp: "Bạn Lan luôn ... giúp đỡ mọi người."
- lạnh lùng
- nhiệt tình
- ích kỷ
- ồn ào
Xem đáp án
nhiệt tìnhChọn từ hợp: "Đứng trên đỉnh núi, ta thấy cảnh vật thật ... ."
- chật chội
- hùng vĩ
- nhỏ nhắn
- tầm thường
Xem đáp án
hùng vĩCâu "Chú mèo chạy rất chậm chạp như bay" dùng từ "chậm chạp" hợp lý. (Đúng hay sai?)
Xem đáp án
SaiĐiền từ trái nghĩa với "mở": "Bạn nhớ ... cửa sổ trước khi đi ngủ nhé." (Trả lời miệng)
Xem đáp án
đóngĐiền một từ hợp nghĩa: "Bài giảng của cô rất ..., cả lớp nghe là nắm được." (Trả lời miệng)
Xem đáp án
rõ ràng (hoặc dễ hiểu, mạch lạc)