oly
Tạo gameThư việnGame của tôiLớp của tôi
EnglishTiếng ViệtEspañolPortuguês (Brasil)TürkçeBahasa IndonesiaУкраїнська日本語
Đăng nhập
Tạo gameThư việnGame của tôiLớp của tôiVào phòng
EnglishTiếng ViệtEspañolPortuguês (Brasil)TürkçeBahasa IndonesiaУкраїнська日本語

Olyolyclass.com/library/language-g3-tu-giong-trai-vi

Từ có nghĩa giống nhau, trái ngược

Lớp 3 · Tiếng Việt · 16 câu

Quay lại game

Mẹo: in khổ A4, cắt thẻ theo đường nét đứt. Đáp án ở trang cuối.

In:

Phiếu bài tập: Từ có nghĩa giống nhau, trái ngược

Họ tên:Lớp:

Trả lời câu hỏi.

  1. Từ nào có nghĩa giống với từ "to"?
    a) béb) lớnc) nhỏd) thấp
  2. Từ nào có nghĩa giống với từ "chăm chỉ"?
    a) lười biếngb) mệt mỏic) siêng năngd) vui vẻ
  3. Hai từ "đẹp" và "xinh" có nghĩa gần giống nhau.
    a) Đúngb) Sai
  4. Từ nào có nghĩa giống với từ "học sinh"?
    a) cô giáob) học tròc) lớp họcd) thầy giáo
  5. Từ nào có nghĩa trái ngược với từ "cao"?
    a) dàib) thấpc) tod) xa
  6. Từ nào có nghĩa trái ngược với từ "siêng năng"?
    a) chăm chỉb) chịu khóc) cần cùd) lười biếng
  7. Hai từ "nóng" và "lạnh" có nghĩa trái ngược nhau.
    a) Đúngb) Sai
  8. Hai từ "hiền" và "dữ" có nghĩa giống nhau.
    a) Đúngb) Sai
  9. Thay từ "bé nhỏ" bằng từ nào để câu "Chú chim bé nhỏ đậu trên cành" không đổi nghĩa?
    a) cao vútb) khổng lồc) nhỏ xíud) to lớn
  10. Từ nào thay cho "mênh mông" trong câu "Biển cả mênh mông" thì hợp nghĩa nhất?
    a) bao lab) chật hẹpc) nhỏ béd) thấp thoáng
  11. Từ nào thay cho "vui" trong câu "Em rất vui khi được cô khen" mà nghĩa gần như không đổi?
    a) buồn bãb) lo lắngc) mệt mỏid) phấn khởi
  12. Cặp từ nào dưới đây là cặp từ trái nghĩa?
    a) chăm – siêngb) sáng – tốic) to – lớnd) đẹp – xinh
  13. Tìm từ trái nghĩa với từ "rộng".
  14. Cặp từ trái nghĩa trong câu "Cái hộp này nặng, cái hộp kia nhẹ." là gì?
    a) cái – hộpb) cái – nhẹc) này – kiad) nặng – nhẹ
  15. Tìm từ trái nghĩa với từ "vui".
  16. Tìm từ trái nghĩa với từ "hiền lành".

Đáp án

  1. lớn
  2. siêng năng
  3. Đúng
  4. học trò
  5. thấp
  6. lười biếng
  7. Đúng
  8. Sai
  9. nhỏ xíu
  10. bao la
  11. phấn khởi
  12. sáng – tối
  13. hẹp (chật)
  14. nặng – nhẹ
  15. buồn
  16. dữ dằn (hung dữ)
oly

Dạy học thật vui.

Sản phẩm

Trang chủTrò chơiThư việnBảng giáBlogVào phòngĐăng nhập

Tài nguyên

Danh sách trò chơi lớp họcTrò chơi quản lý lớp họcTrò chơi không cần thiết bịTrò chơi bảng tương tácTrò chơi trên máy chiếuThay thế BaamboozleKahoot không cần thiết bịThay thế WordwallTrò chơi Giáng sinh

Hỗ trợ & pháp lý

Cho trường và trung tâmHỗ trợQuyền riêng tưĐiều khoảnHoàn tiền

Công ty TNHH Groowing (Groowing Company Limited)

Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội

Mã số thuế: 0111583815 do Sở Tài chính Hà Nội cấp ngày 28/07/2026

Điện thoại: +84 357 975 232 · Email: support@olyclass.com

© 2026 Công ty TNHH Groowing