olyclass.com/library/math-g8-polynomials-vi
|
Phiếu bài tập: Đa thức nhiều biếnHọ tên:Lớp: Trả lời câu hỏi.- Biểu thức nào sau đây là đơn thức?
a) x + 2yb) x + y + 1c) x² − yd) −5x²y - Bậc của đơn thức 5x²y³ là bao nhiêu?
a) 10b) 3c) 5d) 6 - Cặp đơn thức nào sau đây đồng dạng?
a) 2xy và 2xb) 3x²y và 3xy²c) 3x²y và −7x²yd) 5x² và 5y² - Hai đơn thức 2x²y và 2xy² là hai đơn thức đồng dạng.
a) Đúngb) Sai - Bậc của đa thức x²y + 3xy³ − 5 là bao nhiêu?
a) 0b) 3c) 4d) 5 - Thu gọn: 3xy + 5xy − 2xy = ?
- Tính: (3x² + 2xy) + (x² − 2xy) = ?
a) 2x²b) 4x²c) 4x² + 4xyd) 4x² − 4xy - Tính: (5x² − 3y) − (2x² − y) = ?
a) 3x² + 2yb) 3x² − 2yc) 3x² − 4yd) 7x² − 4y - (x + y) − (x − y) = 2y.
a) Đúngb) Sai - Tính: 2x · 3x²y = ?
a) 5x³yb) 6x²yc) 6x³yd) 6x³y² - Tính: 3x(x − 2y) = ?
a) 3x − 6xyb) 3x² + 6xyc) 3x² − 2yd) 3x² − 6xy - Tính: (x − 2)(x + 5) = ?
- Tính: (x + y)(x² − xy + y²) = ?
a) x³ + 3x²y + y³b) x³ + x²y + y³c) x³ + y³d) x³ − y³ - Tính: 12x³y² : 4xy = ?
a) 3x²yb) 3x²y²c) 3x³yd) 8x²y - (6x²y − 9xy²) : 3xy = 2x + 3y.
a) Đúngb) Sai - Tính: (8x³y² − 4x²y³ + 2xy) : 2xy = ?
Đáp án- −5x²y
- 5
- 3x²y và −7x²y
- Sai
- 4
- 6xy
- 4x²
- 3x² − 2y
- Đúng
- 6x³y
- 3x² − 6xy
- x² + 3x − 10
- x³ + y³
- 3x²y
- Sai
- 4x²y − 2xy² + 1
|
|