Trò chơi tiếng Anh lớp 3 Global Success: đủ 20 unit
Trò chơi tiếng Anh lớp 3 Global Success cho cả 20 unit: từ gợi ý, trò chơi nên thử và nút tạo game trên máy chiếu trong một phút. Miễn phí, chơi theo đội.
Lớp 3 là năm đầu tiên nhiều em học tiếng Anh chính thức, nên mỗi tiết cần thật nhiều hình, nhiều tiếng và một chút thi đua. Bảng dưới đây gợi ý một trò chơi cho từng unit của Tiếng Anh 3 Global Success (tập 1: unit 1 đến 10, tập 2: unit 11 đến 20). Bấm Tạo game là Oly điền sẵn chủ đề và trình độ Pre-A1; bạn sửa từ cho khớp với bài, bấm tạo, và khoảng một phút sau cả lớp đã chơi theo đội trên máy chiếu.
Cột "Từ gợi ý" là danh sách từ Oly tự soạn theo chủ đề, không chép từ sách. Hãy thêm hoặc bớt cho đúng trang bạn đang dạy, hoặc chụp thẳng trang sách thay vì gõ. Cột "Bộ có sẵn" là bộ câu hỏi miễn phí trong thư viện cùng chủ đề, đã được người thật kiểm tra, chơi được ngay không cần tạo.
20 unit Tiếng Anh 3 Global Success và trò chơi gợi ý
| Unit | Chủ đề | Từ gợi ý | Game gợi ý | Bộ có sẵn | Tạo game |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hello | hello, hi, goodbye, bye, good morning, nice to meet you | Giành ô | – | Tạo game |
| 2 | Our names | name, what, how old, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten | Vòng quay may mắn | Numbers 1 to 20 | Tạo game |
| 3 | Our friends | friend, this, that, he, she, yes, no, boy, girl | Ba ô liền | This, that, these, those | Tạo game |
| 4 | Our bodies | head, face, eye, ear, nose, mouth, hand, leg | Nghe và chạm | My body | Tạo game |
| 5 | My hobbies | singing, dancing, drawing, painting, swimming, cooking, running | Xúc xắc hình | Sports and hobbies | Tạo game |
| 6 | Our school | school, classroom, library, playground, gym, computer room, art room | Đua xe giấy | – | Tạo game |
| 7 | Classroom instructions | stand up, sit down, open your book, close your book, come here, be quiet, listen, look | Kéo co | – | Tạo game |
| 8 | My school things | pen, pencil, ruler, eraser, book, notebook, school bag, pencil case | Lật thẻ trí nhớ | School things | Tạo game |
| 9 | Colours | red, blue, green, yellow, orange, pink, black, white, brown | Bóng bay chữ | Colours and shapes | Tạo game |
| 10 | Break time activities | football, basketball, volleyball, badminton, chess, hide-and-seek, skipping, chatting | Ném rổ | – | Tạo game |
| 11 | My family | father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother, baby | Bingo đồng đội | My family | Tạo game |
| 12 | Jobs | teacher, doctor, nurse, farmer, driver, cook, singer, worker | Bức tranh bí ẩn | Jobs | Tạo game |
| 13 | My house | house, living room, kitchen, bedroom, bathroom, garden, gate, door | Bốn ô liền | My home | Tạo game |
| 14 | My bedroom | bed, desk, chair, lamp, window, door, picture, big, small | Leo thang | In, on, under | Tạo game |
| 15 | At the dining table | rice, bread, egg, chicken, fish, milk, water, juice | Máy gắp thú | Food and drinks | Tạo game |
| 16 | My pets | cat, dog, rabbit, goldfish, parrot, mouse, bird | Câu cá | Animals | Tạo game |
| 17 | Our toys | doll, ball, kite, car, robot, teddy bear, ship, plane | Thả bóng may mắn | Toys | Tạo game |
| 18 | Playing and doing | reading, writing, drawing, singing, dancing, listening, playing, painting | Sút phạt đền | Actions, Present continuous | Tạo game |
| 19 | Outdoor activities | cycling, skating, flying a kite, skipping, walking, running, playing football | Golf mini | – | Tạo game |
| 20 | At the zoo | tiger, elephant, monkey, lion, bear, horse, peacock, giraffe | Đập chữ | Wild animals | Tạo game |
Trò chơi trong bảng chỉ là gợi ý. Mọi bộ câu hỏi đều chơi được với cả 27 trò, nên nếu lớp bạn mê Ném rổ thì cứ chơi Ném rổ cả năm. Riêng các trò luyện nghe và đánh vần (Nghe và chạm, Đập chữ, Bóng bay chữ, Xúc xắc hình) chỉ dành cho bộ tiếng Anh, rất hợp với lớp 3.
Cách dùng trong tiết học
Khởi động 5 phút. Đầu tiết, mở lại bộ của unit trước và chơi một trò lượt ngắn như Giành ô hoặc Vòng quay may mắn với 6 đến 8 câu. Học sinh vào bài ngay, còn bạn biết từ nào cả lớp đã quên.
Ôn cuối unit. Sau lesson cuối của unit, chơi cả bộ với một trò có hình và tiếng như Nghe và chạm hoặc Lật thẻ trí nhớ. Với lớp 3, nên tắt hẹn giờ và để Oly đọc to từng từ, để em nào cũng nghe được cách phát âm trước khi trả lời. Chia đội theo dãy bàn, mỗi đội cử một bạn lên chạm bảng, và đổi người sau mỗi câu.
Ôn cuối kỳ. Trước bài kiểm tra cuối học kỳ 1, gộp từ của unit 1 đến 10 (hoặc unit 11 đến 20 cho học kỳ 2) thành một bộ, rồi chơi Bingo đồng đội hoặc Đua xe giấy. Bingo giúp đội nào cũng phải nghe mọi câu, còn Đua xe giấy cho đội cuối tăng tốc nên không em nào bỏ cuộc giữa chừng. Sau trò chơi, màn hình kết quả liệt kê những từ cả lớp hay sai: chạm một lần là có trò mới chỉ với những từ đó cho tiết sau.
Mẹo nhỏ cho lớp 3: dùng 2 đến 4 đội, bật chế độ nhẹ nhàng nếu lớp quá ồn, và cho cả đội cùng đọc to từ sau mỗi câu đúng. Bạn cầm điện thoại làm điều khiển nên có thể đứng giữa lớp, đến cạnh em đang trả lời thay vì đứng sau bàn máy tính.
Câu hỏi thường gặp
Từ trong bảng có giống hệt sách giáo khoa không?
Không. Đó là danh sách từ Oly tự soạn theo chủ đề của từng unit, để bạn có điểm bắt đầu. Bạn có thể sửa từ trước khi tạo, hoặc chụp trang sách để Oly lấy đúng từ của bài.
Oly có liên kết với nhà xuất bản sách Global Success không?
Không. Oly là công cụ độc lập, không liên kết với nhà xuất bản hay nhóm tác giả. Tên Global Success chỉ được nhắc đến để giáo viên dễ tìm trò chơi cho bài mình đang dạy.
Học sinh lớp 3 chưa đọc được nhiều thì chơi thế nào?
Chọn trò có hình và giọng đọc: Oly đọc to từng từ, học sinh chỉ cần nghe và chạm đúng hình. Câu hỏi kiểu hình ảnh và nghe không yêu cầu các em đọc câu dài.
Tôi có phải trả phí không?
Không bắt buộc. Mọi trò chơi và thư viện đều miễn phí với tối đa 4 đội, và gói miễn phí có 10 bộ câu hỏi tạo bằng AI mỗi tháng, đủ cho vài unit mỗi tháng. Các bộ có sẵn trong thư viện không tính vào số đó.
Xem thêm: trò chơi Global Success lớp 4 · lớp 5 · thư viện tiếng Anh Pre-A1.