Tiếng Anh 3 Global Success: trò chơi theo unit
Mỗi unit một trò chơi soạn sẵn: đủ từ vựng của unit (có hình, phát âm và nghĩa tiếng Việt) và câu hỏi theo mẫu câu của bài. Bấm Chơi ngay để chơi theo đội trên máy chiếu, TV hoặc bảng tương tác; điện thoại của thầy cô là điều khiển, học sinh không cần thiết bị. Bộ nào cũng sửa được và in được thành thẻ từ và phiếu bài tập.
Lớp 1Lớp 2Lớp 3Lớp 4Lớp 5Lớp 6Lớp 7Lớp 8Lớp 9Lớp 10Lớp 11Lớp 12
Unit 1: HelloTừ vựng và mẫu câu Unit 1 (Hello), Global Success 3: Hello, I'm … / How are you? – I'm fine, thank you / Goodbye. / Bye.Unit 2: Our namesTừ vựng và mẫu câu Unit 2 (Our names), Global Success 3: What's your name? – My name's … / How do you spell your name? – … / How old are you? – I'm … years old.Unit 3: Our friendsTừ vựng và mẫu câu Unit 3 (Our friends), Global Success 3: This is … / Is that …? – Yes, it is. / No, it isn't.Unit 4: Our bodiesTừ vựng và mẫu câu Unit 4 (Our bodies), Global Success 3: Touch your … / Open your ….Unit 5: My hobbiesTừ vựng và mẫu câu Unit 5 (My hobbies), Global Success 3: What's your hobby? – I like … / I like ….Unit 6: Our schoolTừ vựng và mẫu câu Unit 6 (Our school), Global Success 3: This is our … / Is this the …? – Yes, it is. / No, it isn't.Unit 7: Classroom instructionsTừ vựng và mẫu câu Unit 7 (Classroom instructions), Global Success 3: May I come in? – Yes, you can / May I go out? – Sorry, you can't / Stand up, please.Unit 8: My school thingsTừ vựng và mẫu câu Unit 8 (My school things), Global Success 3: What's this? – It's a … / Do you have a …? – Yes, I do. / No, I don't.Unit 9: ColoursTừ vựng và mẫu câu Unit 9 (Colours), Global Success 3: What colour is it? – It's … / What colour are they? – They're ….Unit 10: Break time activitiesTừ vựng và mẫu câu Unit 10 (Break time activities), Global Success 3: What do you do at break time? – I … / I play ….Unit 11: My familyTừ vựng và mẫu câu Unit 11 (My family), Global Success 3: Who's that? – He's/She's my … / How old is your …? – He's/She's ….Unit 12: JobsTừ vựng và mẫu câu Unit 12 (Jobs), Global Success 3: What's his/her job? – He's/She's a … / He's/She's a ….Unit 13: My houseTừ vựng và mẫu câu Unit 13 (My house), Global Success 3: Is there a …? – Yes, there is. / No, there isn't / Where's the …? – It's in the ….Unit 14: My bedroomTừ vựng và mẫu câu Unit 14 (My bedroom), Global Success 3: This is my … / Is it …? – Yes, it is. / No, it isn't.Unit 15: At the dining tableTừ vựng và mẫu câu Unit 15 (At the dining table), Global Success 3: Do you like …? – Yes, I do. / No, I don't / I like ….Unit 16: My petsTừ vựng và mẫu câu Unit 16 (My pets), Global Success 3: Do you have any …? – Yes, I do. / No, I don't / I have ….Unit 17: Our toysTừ vựng và mẫu câu Unit 17 (Our toys), Global Success 3: I have a … / Do you have a …? – Yes, I do. / No, I don't.Unit 18: Playing and doingTừ vựng và mẫu câu Unit 18 (Playing and doing), Global Success 3: What are you doing? – I'm … / What's he/she doing? – He's/She's ….Unit 19: Outdoor activitiesTừ vựng và mẫu câu Unit 19 (Outdoor activities), Global Success 3: What are they doing? – They're … / What are you doing? – I'm ….
Oly không liên kết với các nhà xuất bản. Tên sách là nhãn hiệu của chủ sở hữu, chỉ dùng để chỉ unit tương ứng. Câu hỏi, câu ví dụ và hình vẽ do Oly tự soạn; không dùng nội dung, hình ảnh hay âm thanh của sách.