Tiếng Anh 7 Friends Plus: trò chơi theo unit
Mỗi unit một trò chơi soạn sẵn: đủ từ vựng của unit (có hình, phát âm và nghĩa tiếng Việt) và câu hỏi theo mẫu câu của bài. Bấm Chơi ngay để chơi theo đội trên máy chiếu, TV hoặc bảng tương tác; điện thoại của thầy cô là điều khiển, học sinh không cần thiết bị. Bộ nào cũng sửa được và in được thành thẻ từ và phiếu bài tập.
Unit 1: My timeTừ vựng và mẫu câu Unit 1 (My time), Friends Plus 7: I … every day / How often do you …? / I hardly ever ….Unit 2: CommunicationTừ vựng và mẫu câu Unit 2 (Communication), Friends Plus 7: She's …ing right now / Are they …ing? / I prefer … to ….Unit 3: The pastTừ vựng và mẫu câu Unit 3 (The past), Friends Plus 7: There was/were … / I was … yesterday / He didn't … / Did you …?.Unit 4: In the pictureTừ vựng và mẫu câu Unit 4 (In the picture), Friends Plus 7: I was …ing when … / While I was …ing, ….Unit 5: AchieveTừ vựng và mẫu câu Unit 5 (Achieve), Friends Plus 7: He's taller than … / It's the … in the world / … as … as ….Unit 6: SurvivalTừ vựng và mẫu câu Unit 6 (Survival), Friends Plus 7: You must/mustn't … / You should … / If …, you will ….Unit 7: MusicTừ vựng và mẫu câu Unit 7 (Music), Friends Plus 7: I'd like to … / Have you ever …? / I've never ….Unit 8: I believe I can flyTừ vựng và mẫu câu Unit 8 (I believe I can fly), Friends Plus 7: It's more … than … / It will … / If …, we will ….
Oly không liên kết với các nhà xuất bản. Tên sách là nhãn hiệu của chủ sở hữu, chỉ dùng để chỉ unit tương ứng. Câu hỏi, câu ví dụ và hình vẽ do Oly tự soạn; không dùng nội dung, hình ảnh hay âm thanh của sách.