Tiếng Anh 9 Friends Plus: trò chơi theo unit
Mỗi unit một trò chơi soạn sẵn: đủ từ vựng của unit (có hình, phát âm và nghĩa tiếng Việt) và câu hỏi theo mẫu câu của bài. Bấm Chơi ngay để chơi theo đội trên máy chiếu, TV hoặc bảng tương tác; điện thoại của thầy cô là điều khiển, học sinh không cần thiết bị. Bộ nào cũng sửa được và in được thành thẻ từ và phiếu bài tập.
Unit 1: Then and nowTừ vựng và mẫu câu Unit 1 (Then and now), Friends Plus 9: When I was young, I … / I had already … when … / By the time …, I had ….Unit 2: LifestylesTừ vựng và mẫu câu Unit 2 (Lifestyles), Friends Plus 9: I'm used to …ing / I got used to …ing / I used to ….Unit 3: Our surroundingsTừ vựng và mẫu câu Unit 3 (Our surroundings), Friends Plus 9: I'll … / I'm going to … / I'm meeting … at ….Unit 4: FeelingsTừ vựng và mẫu câu Unit 4 (Feelings), Friends Plus 9: I feel … / It makes me … / I was … when ….Unit 5: English and world discoveryTừ vựng và mẫu câu Unit 5 (English and world discovery), Friends Plus 9: It was invented in … / … was discovered by ….Unit 6: The selfTừ vựng và mẫu câu Unit 6 (The self), Friends Plus 9: I'm someone who … / He tends to … / She is more … than ….Unit 7: On the streetsTừ vựng và mẫu câu Unit 7 (On the streets), Friends Plus 9: It was built in … / It has been renovated / … is made of ….Unit 8: ScaryTừ vựng và mẫu câu Unit 8 (Scary), Friends Plus 9: I'm afraid of … / She was so … that … / I wish I ….
Oly không liên kết với các nhà xuất bản. Tên sách là nhãn hiệu của chủ sở hữu, chỉ dùng để chỉ unit tương ứng. Câu hỏi, câu ví dụ và hình vẽ do Oly tự soạn; không dùng nội dung, hình ảnh hay âm thanh của sách.