Tiếng Anh 8 Friends Plus: trò chơi theo unit
Mỗi unit một trò chơi soạn sẵn: đủ từ vựng của unit (có hình, phát âm và nghĩa tiếng Việt) và câu hỏi theo mẫu câu của bài. Bấm Chơi ngay để chơi theo đội trên máy chiếu, TV hoặc bảng tương tác; điện thoại của thầy cô là điều khiển, học sinh không cần thiết bị. Bộ nào cũng sửa được và in được thành thẻ từ và phiếu bài tập.
Unit 1: Fads and fashionsTừ vựng và mẫu câu Unit 1 (Fads and fashions), Friends Plus 8: I used to … / Did you use to …? / I was …ing when ….Unit 2: SensationsTừ vựng và mẫu câu Unit 2 (Sensations), Friends Plus 8: It looks/sounds/smells/feels/tastes … / I have never ….Unit 3: AdventureTừ vựng và mẫu câu Unit 3 (Adventure), Friends Plus 8: I've been to … / Have you ever …? / I haven't … yet.Unit 4: Material worldTừ vựng và mẫu câu Unit 4 (Material world), Friends Plus 8: We should … / If we don't …, … will ….Unit 5: Years aheadTừ vựng và mẫu câu Unit 5 (Years ahead), Friends Plus 8: I will … / I might … / I'm going to ….Unit 6: LearnTừ vựng và mẫu câu Unit 6 (Learn), Friends Plus 8: You have to … / You don't have to … / You must/mustn't ….Unit 7: Big ideasTừ vựng và mẫu câu Unit 7 (Big ideas), Friends Plus 8: I think we should … / It might … / The person who ….Unit 8: On screenTừ vựng và mẫu câu Unit 8 (On screen), Friends Plus 8: It's a … film about … / The book that I … / The actor who ….
Oly không liên kết với các nhà xuất bản. Tên sách là nhãn hiệu của chủ sở hữu, chỉ dùng để chỉ unit tương ứng. Câu hỏi, câu ví dụ và hình vẽ do Oly tự soạn; không dùng nội dung, hình ảnh hay âm thanh của sách.